circular segment
/ˈsərkjələr ˌsɛgˈmɛnt/Danh từ
- (hình học) Vùng hình tròn được giới hạn bởi một cung và dây nối các điểm cuối của cung đó.(geometry) A region of a circle bounded by an arc and the chord connecting the endpoints of the arc.Từ đồng nghĩa:circle segment
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “circular segment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish